CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | BVS | Không có | 31500 | 31500 | |
| 24/02/2026 | BVS | Không có | 31500 | 31500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.870 | +8 (+2,86) | -0,45 | 0,57 |
| APP | 4.942 | +342 (+7,43) | -3,97 | 0,59 |
| BFC | 61.500 | +100 (+1,65) | 11,34 | 2,07 |
| BT1 | 10.900 | 0 (0,00) | 8,25 | 0,59 |
| CPC | 0 | -17.600 (-100,00) | 8,01 | 0,83 |
| CSV | 29.800 | +80 (+2,75) | 15,72 | 2,03 |
| DCM | 40.000 | +80 (+2,04) | 11,06 | 1,97 |
| DDV | 29.481 | +881 (+3,08) | 6,80 | 1,90 |
| DGC | 70.200 | +180 (+2,63) | 8,81 | 1,73 |
| DHB | 8.448 | +148 (+1,78) | 216,16 | 3,66 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 25.400 | +40 (+1,60) | 16,08 | 1,50 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 28.218 | +18 (+0,06) | 8,05 | 1,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu