CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | BVS | Không có | 31500 | 31500 | |
| 01/04/2026 | BVS | Không có | 31500 | 31500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.000 | +4 (+1,35) | -0,47 | 0,59 |
| APP | 5.001 | +1 (+0,02) | -4,02 | 0,60 |
| BFC | 55.300 | -190 (-3,32) | 10,20 | 1,86 |
| BT1 | 12.963 | +1.463 (+12,72) | 10,50 | 0,70 |
| CPC | 17.700 | +100 (+0,57) | 8,06 | 0,84 |
| CSV | 27.000 | +5 (+0,18) | 14,28 | 1,84 |
| DCM | 48.300 | -70 (-1,42) | 13,05 | 2,37 |
| DDV | 27.457 | -343 (-1,23) | 6,36 | 1,77 |
| DGC | 50.200 | +110 (+2,24) | 6,30 | 1,24 |
| DHB | 13.050 | -350 (-2,61) | 327,25 | 5,62 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 29.850 | -100 (-3,24) | 18,90 | 1,76 |
| HPH | 12.000 | 0 (0,00) | -20,80 | 1,05 |
| HSI | 600 | 0 (0,00) | -0,36 | 0,00 |
| HVT | 27.558 | -242 (-0,87) | 7,62 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu