CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,18 | 0,21 |
| ALV | 7.477 | -223 (-2,90) | 4,79 | 0,65 |
| BCE | 11.200 | 0 (0,00) | 3,85 | 0,82 |
| BOT | 1.898 | +198 (+11,65) | -0,97 | 0,00 |
| C47 | 9.630 | +3 (+0,31) | 6,68 | 0,71 |
| C4G | 6.995 | -105 (-1,48) | 25,27 | 0,63 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,23 | 0,33 |
| CC1 | 36.000 | 0 (0,00) | 61,27 | 3,16 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 7,28 | 2,63 |
| CDO | 1.692 | -8 (-0,47) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.657 | -143 (-2,98) | 7,77 | 0,39 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.250 | +3 (+0,48) | 2,81 | 0,82 |
| CTI | 22.550 | -10 (-0,44) | 9,70 | 0,76 |
| DPG | 41.250 | -70 (-1,66) | 13,24 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu