CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.442 | -958 (-2,49) | 19,99 | 2,19 |
| AMP | 13.000 | +500 (+4,00) | 35,58 | 0,82 |
| BCP | 9.300 | 0 (0,00) | 21,46 | 1,49 |
| BIO | 13.300 | 0 (0,00) | 11,64 | 1,12 |
| CDP | 12.729 | -371 (-2,83) | 6,56 | 1,02 |
| CNC | 32.500 | +1.000 (+3,17) | 9,92 | 1,74 |
| DAN | 26.800 | 0 (0,00) | 6,54 | 0,66 |
| DBD | 51.800 | +110 (+2,16) | 16,66 | 2,82 |
| DBM | 27.000 | +3.200 (+13,45) | 11,29 | 0,75 |
| DBT | 12.600 | 0 (0,00) | 19,49 | 0,95 |
| DDN | 7.000 | 0 (0,00) | 27,61 | 0,54 |
| DHD | 28.600 | 0 (0,00) | 24,95 | 2,05 |
| DHG | 93.700 | -70 (-0,74) | 14,37 | 2,96 |
| DHT | 64.933 | -2.067 (-3,09) | 112,76 | 5,44 |
| DMC | 59.000 | +100 (+1,72) | 10,33 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu