CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 35.516 | -384 (-1,07) | 21,91 | 2,10 |
| AMP | 14.349 | -251 (-1,72) | 39,96 | 0,92 |
| BCP | 10.000 | -600 (-5,66) | 24,46 | 1,70 |
| BIO | 13.666 | +166 (+1,23) | 11,82 | 1,14 |
| CDP | 12.865 | +65 (+0,51) | 6,60 | 1,03 |
| CNC | 32.700 | +2.200 (+7,21) | 9,31 | 1,63 |
| DAN | 30.300 | 0 (0,00) | 7,40 | 0,75 |
| DBD | 50.500 | 0 (0,00) | 16,24 | 2,75 |
| DBM | 23.800 | -4.200 (-15,00) | 11,71 | 0,78 |
| DBT | 12.500 | 0 (0,00) | 19,33 | 0,94 |
| DCL | 37.400 | -10 (-0,26) | 140,35 | 1,80 |
| DDN | 6.603 | -97 (-1,45) | 26,43 | 0,52 |
| DHD | 27.714 | +14 (+0,05) | 24,21 | 1,98 |
| DHG | 94.700 | +70 (+0,74) | 14,42 | 2,97 |
| DHT | 64.171 | -529 (-0,82) | 109,22 | 5,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu