CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.700 | 0 (0,00) | 25,61 | 0,96 |
| ACE | 38.000 | -600 (-1,55) | 6,85 | 1,60 |
| ADP | 23.000 | -10 (-0,43) | 6,96 | 2,01 |
| BDT | 9.200 | +100 (+1,10) | 43,29 | 0,63 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | 16,44 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 13,65 | 0,50 |
| BTN | 2.800 | -300 (-9,68) | -1,33 | 1,09 |
| CCM | 38.100 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,46 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,28 |
| CGV | 2.964 | -36 (-1,20) | 16,76 | 0,34 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CVT | 25.000 | -110 (-4,21) | 19,16 | 0,94 |
| DHA | 51.600 | -80 (-1,52) | 7,03 | 1,58 |
| GMH | 8.350 | -11 (-1,30) | 7,78 | 0,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu