CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.600 | -500 (-12,20) | 56,94 | 0,20 |
| ALV | 7.705 | +5 (+0,06) | 4,82 | 0,66 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 7.005 | +5 (+0,07) | 24,94 | 0,62 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 36.000 | 0 (0,00) | 61,27 | 3,16 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 7,28 | 2,63 |
| CDC | 21.800 | +20 (+0,92) | 40,50 | 1,32 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.789 | +189 (+4,11) | 7,79 | 0,39 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CTR | 86.200 | +20 (+0,23) | 16,44 | 4,77 |
| DC4 | 9.120 | -3 (-0,32) | 4,52 | 0,71 |
| DLG | 2.920 | 0 (0,00) | 2,40 | 0,88 |
| HID | 5.720 | +37 (+6,91) | 16,30 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu