CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,42 | 0,21 |
| ALV | 7.743 | +43 (+0,56) | 4,84 | 0,66 |
| BCE | 11.100 | +10 (+0,90) | 3,78 | 0,81 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C47 | 10.850 | +5 (+0,46) | 7,51 | 0,80 |
| C4G | 7.378 | +178 (+2,47) | 31,29 | 0,64 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,35 | 0,34 |
| CC1 | 35.100 | -1.300 (-3,57) | 61,94 | 3,20 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.327 | -73 (-1,66) | 7,14 | 0,36 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CTD | 82.900 | +40 (+0,48) | 11,17 | 0,94 |
| EVG | 7.070 | +46 (+6,95) | 18,30 | 0,49 |
| HU1 | 5.850 | 0 (0,00) | 15,53 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu