CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/01/2026 | MST: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 07/01/2026 | MST: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/12/2025 | MST: Công ty Cổ phần Đầu tư MST ký Biên bản nghiệm thu và thanh lý hợp đồng cung cấp dịch vụ kiểm toán với Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế. |
| 30/12/2025 | MST: Công bố Hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 25/12/2025 | MST: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn |
| 09/12/2025 | MST: Điều lệ Công ty |
| 25/11/2025 | MST: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành |
| 25/09/2025 | MST: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/09/2025 | MST: Điều lệ công ty |
| 25/08/2025 | MST: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.100 | 0 (0,00) | 62,27 | 0,23 |
| ALV | 6.522 | -78 (-1,18) | 5,10 | 0,38 |
| BOT | 2.100 | +200 (+10,53) | -1,20 | 0,41 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.050 | +50 (+0,63) | 28,66 | 0,72 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 40.209 | -291 (-0,72) | 45,07 | 3,52 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDO | 1.791 | -9 (-0,50) | 54,87 | 0,27 |
| CDR | 5.370 | -130 (-2,36) | 8,73 | 0,44 |
| HAS | 8.100 | 0 (0,00) | -15,20 | 0,51 |
| HHV | 12.200 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,51 |
| HID | 6.050 | -38 (-5,90) | 8,50 | 0,44 |
| HTI | 26.600 | +70 (+2,70) | 3,92 | 1,06 |
| HU1 | 6.000 | -11 (-1,80) | 16,15 | 0,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu