CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.100 | 0 (0,00) | 64,80 | 0,23 |
| ALV | 7.700 | 0 (0,00) | 6,02 | 0,45 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 7.000 | -100 (-1,41) | 24,92 | 0,62 |
| C92 | 3.997 | -3 (-0,08) | 26,23 | 0,34 |
| CC1 | 36.000 | +800 (+2,27) | 61,27 | 3,16 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 7,28 | 2,63 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.628 | +128 (+2,84) | 7,53 | 0,38 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| DPG | 40.350 | -100 (-2,41) | 12,72 | 1,34 |
| HAS | 8.100 | 0 (0,00) | -20,46 | 0,51 |
| HID | 5.350 | +35 (+7,00) | 15,25 | 0,42 |
| HVH | 12.150 | 0 (0,00) | 13,85 | 0,97 |
| L18 | 23.363 | -937 (-3,86) | 6,48 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu