CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.050 | 0 (0,00) | 6,12 | 0,19 |
| ADS | 7.900 | -3 (-0,37) | 6,24 | 0,59 |
| AG1 | 11.600 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,97 |
| BDG | 26.042 | -258 (-0,98) | 5,17 | 0,90 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 16.900 | 0 (0,00) | 4,74 | 0,86 |
| EVE | 8.440 | +4 (+0,47) | 9,03 | 0,37 |
| FTM | 400 | 0 (0,00) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 8.100 | -1 (-0,12) | 26,21 | 0,31 |
| GMC | 4.100 | +300 (+7,89) | -5,64 | 0,40 |
| HDM | 31.500 | -400 (-1,25) | 4,20 | 1,22 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -3,24 | 0,00 |
| HTG | 33.600 | 0 (0,00) | 4,58 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu