CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.050 | -2 (-0,65) | 7,22 | 0,28 |
| ADS | 8.260 | 0 (0,00) | 6,35 | 0,62 |
| AG1 | 12.500 | 0 (0,00) | 5,45 | 1,04 |
| BDG | 39.400 | 0 (0,00) | 7,81 | 1,37 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 21.600 | -1.200 (-5,26) | 7,29 | 0,72 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.000 | 0 (0,00) | 10,89 | 0,44 |
| FTM | 600 | 0 (0,00) | -0,19 | 0,00 |
| G20 | 700 | 0 (0,00) | -0,21 | 0,00 |
| GMC | 5.900 | 0 (0,00) | -8,15 | 0,57 |
| HDM | 39.110 | +110 (+0,28) | 5,22 | 1,51 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 42.700 | -30 (-0,69) | 4,86 | 1,38 |
| KMR | 2.730 | 0 (0,00) | 26,80 | 0,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu