CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 1.820 | -13 (-6,66) | 5,58 | 0,18 |
| ADS | 7.600 | -9 (-1,17) | 6,15 | 0,58 |
| AG1 | 11.700 | 0 (0,00) | 5,17 | 0,99 |
| BDG | 24.533 | -367 (-1,47) | 5,16 | 0,90 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 30.000 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 18.900 | 0 (0,00) | 5,44 | 0,98 |
| EVE | 8.960 | +28 (+3,22) | 9,10 | 0,37 |
| FTM | 355 | -45 (-11,25) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 500 | -100 (-16,67) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 8.650 | -65 (-6,98) | 25,69 | 0,30 |
| GMC | 4.000 | 0 (0,00) | -5,09 | 0,36 |
| HDM | 32.163 | -337 (-1,04) | 4,22 | 1,22 |
| HLT | 11.900 | -100 (-0,83) | -3,26 | 0,00 |
| HTG | 34.250 | -80 (-2,28) | 4,53 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu