CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.300 | +6 (+1,85) | 7,81 | 0,31 |
| ADS | 8.490 | +11 (+1,31) | 6,53 | 0,63 |
| AG1 | 13.466 | +766 (+6,03) | 7,59 | 1,15 |
| BDG | 37.300 | +4.800 (+14,77) | 7,39 | 1,29 |
| BMG | 19.300 | 0 (0,00) | 6,66 | 0,84 |
| DCG | 23.800 | 0 (0,00) | 8,03 | 0,80 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.650 | +25 (+2,40) | 11,60 | 0,46 |
| FTM | 600 | 0 (0,00) | -0,19 | 0,00 |
| G20 | 700 | 0 (0,00) | -0,21 | 0,00 |
| GIL | 14.500 | +45 (+3,20) | 48,48 | 0,55 |
| GMC | 5.700 | 0 (0,00) | -7,87 | 0,55 |
| HDM | 37.821 | +121 (+0,32) | 5,04 | 1,46 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 43.500 | +10 (+0,23) | 4,94 | 1,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu