CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.200 | -2 (-0,62) | 37,99 | 0,30 |
| ADS | 8.300 | +1 (+0,12) | 6,98 | 0,64 |
| AG1 | 12.186 | -114 (-0,93) | 6,93 | 1,05 |
| BDG | 40.000 | +100 (+0,25) | 6,46 | 1,49 |
| BMG | 17.100 | 0 (0,00) | 6,89 | 0,79 |
| DCG | 15.800 | 0 (0,00) | 5,33 | 0,53 |
| DM7 | 16.500 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,91 |
| EVE | 10.250 | +10 (+0,98) | 11,15 | 0,45 |
| FTM | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 14.350 | +40 (+2,86) | -16,49 | 0,58 |
| GMC | 4.800 | 0 (0,00) | -3,70 | 0,46 |
| HDM | 37.300 | +100 (+0,27) | 4,96 | 1,44 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 43.900 | +40 (+0,91) | 4,40 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu