CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.270 | 0 (0,00) | 6,78 | 0,21 |
| ADS | 8.120 | -12 (-1,45) | 6,41 | 0,61 |
| AG1 | 11.055 | -145 (-1,29) | 4,82 | 0,92 |
| BDG | 27.190 | -710 (-2,54) | 5,39 | 0,94 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 14.400 | +1.800 (+14,29) | 4,04 | 0,73 |
| EVE | 8.510 | -1 (-0,11) | 9,11 | 0,37 |
| FTM | 400 | 0 (0,00) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GMC | 4.400 | 0 (0,00) | -6,05 | 0,42 |
| HDM | 33.000 | 0 (0,00) | 4,40 | 1,28 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -3,17 | 0,00 |
| HTG | 33.850 | -45 (-1,31) | 4,62 | 1,10 |
| KMR | 2.320 | -2 (-0,85) | 24,28 | 0,20 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu