CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.890 | +1 (+0,34) | 8,63 | 0,27 |
| ADS | 8.870 | -1 (-0,11) | 7,01 | 0,67 |
| AG1 | 13.504 | +4 (+0,03) | 5,88 | 1,13 |
| BDG | 35.621 | +721 (+2,07) | 7,07 | 1,24 |
| BMG | 18.500 | 0 (0,00) | 6,39 | 0,81 |
| DCG | 26.000 | 0 (0,00) | 9,54 | 1,63 |
| DM7 | 19.700 | 0 (0,00) | 5,52 | 1,00 |
| EVE | 10.100 | 0 (0,00) | 10,81 | 0,44 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 13.000 | -20 (-1,51) | 42,06 | 0,50 |
| GMC | 4.400 | +100 (+2,33) | -6,05 | 0,42 |
| HDM | 35.600 | 0 (0,00) | 4,74 | 1,38 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 41.450 | 0 (0,00) | 4,71 | 1,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu