CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.920 | +2 (+0,68) | 8,72 | 0,27 |
| ADS | 9.090 | -3 (-0,32) | 7,18 | 0,68 |
| AG1 | 12.900 | +100 (+0,78) | 5,62 | 1,07 |
| BDG | 34.795 | -305 (-0,87) | 6,90 | 1,21 |
| BMG | 20.000 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,87 |
| DCG | 23.600 | 0 (0,00) | 8,66 | 1,48 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.500 | +30 (+2,94) | 11,24 | 0,46 |
| FTM | 552 | -48 (-8,00) | -0,18 | 0,00 |
| G20 | 523 | +23 (+4,60) | -0,16 | 0,00 |
| GIL | 13.600 | 0 (0,00) | 44,00 | 0,52 |
| GMC | 4.534 | -66 (-1,43) | -6,23 | 0,44 |
| HDM | 37.200 | 0 (0,00) | 4,96 | 1,44 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 41.850 | -15 (-0,35) | 4,76 | 1,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu