CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.240 | +4 (+1,25) | 7,67 | 0,30 |
| ADS | 8.380 | +3 (+0,35) | 6,45 | 0,63 |
| AG1 | 12.708 | -492 (-3,73) | 7,16 | 1,09 |
| BDG | 32.500 | 0 (0,00) | 6,44 | 1,13 |
| BMG | 19.300 | 0 (0,00) | 6,66 | 0,84 |
| DCG | 23.800 | 0 (0,00) | 8,03 | 0,80 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.400 | -5 (-0,47) | 11,32 | 0,45 |
| FTM | 601 | +1 (+0,17) | -0,19 | 0,00 |
| G20 | 651 | +51 (+8,50) | -0,19 | 0,00 |
| GIL | 14.050 | +15 (+1,07) | 46,97 | 0,54 |
| GMC | 5.720 | +20 (+0,35) | -7,90 | 0,55 |
| HDM | 37.680 | +180 (+0,48) | 5,03 | 1,46 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 43.400 | 0 (0,00) | 4,93 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu