CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.070 | -1 (-0,32) | 7,27 | 0,28 |
| ADS | 8.440 | +2 (+0,23) | 6,49 | 0,63 |
| AG1 | 12.800 | 0 (0,00) | 7,21 | 1,09 |
| BDG | 39.400 | 0 (0,00) | 7,81 | 1,37 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 22.800 | 0 (0,00) | 7,69 | 0,76 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.100 | +10 (+1,00) | 11,00 | 0,44 |
| FTM | 534 | -66 (-11,00) | -0,17 | 0,00 |
| G20 | 582 | -18 (-3,00) | -0,17 | 0,00 |
| GMC | 5.270 | -230 (-4,18) | -7,28 | 0,51 |
| HDM | 39.848 | +348 (+0,88) | 5,31 | 1,54 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 44.500 | -10 (-0,22) | 5,06 | 1,44 |
| KMR | 2.800 | -3 (-1,06) | 27,49 | 0,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu