CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.900 | -2 (-0,68) | 8,66 | 0,27 |
| ADS | 9.140 | -2 (-0,21) | 7,22 | 0,69 |
| AG1 | 13.400 | 0 (0,00) | 5,84 | 1,12 |
| BDG | 35.739 | +1.439 (+4,20) | 7,09 | 1,24 |
| BMG | 20.000 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,87 |
| DCG | 27.100 | 0 (0,00) | 9,95 | 1,70 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.350 | -5 (-0,48) | 11,08 | 0,45 |
| FTM | 600 | 0 (0,00) | -0,19 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 13.300 | -25 (-1,84) | 43,03 | 0,51 |
| GMC | 4.500 | 0 (0,00) | -6,19 | 0,43 |
| HDM | 36.963 | +363 (+0,99) | 4,93 | 1,43 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 41.650 | -25 (-0,59) | 4,74 | 1,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu