CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.920 | 0 (0,00) | 6,91 | 0,27 |
| ADS | 8.620 | +43 (+5,25) | 6,81 | 0,65 |
| AG1 | 12.575 | +75 (+0,60) | 5,48 | 1,05 |
| BDG | 39.300 | 0 (0,00) | 7,79 | 1,36 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 24.600 | 0 (0,00) | 8,30 | 0,82 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.500 | +5 (+0,47) | 11,43 | 0,46 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 13.400 | -30 (-2,18) | 44,80 | 0,51 |
| GMC | 4.700 | 0 (0,00) | -6,46 | 0,45 |
| HDM | 38.069 | +69 (+0,18) | 5,07 | 1,47 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 42.000 | -10 (-0,23) | 4,78 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu