CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.850 | +5 (+1,78) | 8,51 | 0,27 |
| ADS | 9.020 | -4 (-0,44) | 7,12 | 0,68 |
| AG1 | 10.387 | +87 (+0,84) | 4,53 | 0,87 |
| BDG | 35.700 | 0 (0,00) | 7,08 | 1,24 |
| BMG | 18.500 | 0 (0,00) | 6,39 | 0,81 |
| DCG | 26.000 | 0 (0,00) | 9,54 | 1,63 |
| DM7 | 18.300 | 0 (0,00) | 5,13 | 0,93 |
| EVE | 10.400 | +40 (+4,00) | 11,13 | 0,45 |
| FTM | 485 | -15 (-3,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 12.400 | -20 (-1,58) | 40,12 | 0,48 |
| GMC | 4.800 | 0 (0,00) | -6,60 | 0,46 |
| HDM | 35.900 | +900 (+2,57) | 4,78 | 1,39 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 40.900 | 0 (0,00) | 4,65 | 1,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu