CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 1.850 | +3 (+1,64) | 5,58 | 0,18 |
| ADS | 7.580 | -2 (-0,26) | 6,15 | 0,58 |
| AG1 | 11.700 | 0 (0,00) | 5,17 | 0,99 |
| BDG | 23.000 | -600 (-2,54) | 5,16 | 0,90 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 28.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 20.000 | +1.100 (+5,82) | 5,44 | 0,98 |
| EVE | 8.880 | -16 (-1,76) | 9,10 | 0,37 |
| FTM | 380 | -20 (-5,00) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 9.120 | +2 (+0,21) | 25,69 | 0,30 |
| GMC | 3.681 | -519 (-12,36) | -5,09 | 0,36 |
| HDM | 32.600 | -2.400 (-6,86) | 4,22 | 1,22 |
| HLT | 11.900 | 0 (0,00) | -3,26 | 0,00 |
| HTG | 35.300 | -5 (-0,14) | 4,53 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/11/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu