CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.930 | 0 (0,00) | 8,75 | 0,28 |
| ADS | 8.540 | -2 (-0,23) | 6,75 | 0,64 |
| AG1 | 12.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 1,05 |
| BDG | 39.300 | 0 (0,00) | 7,80 | 1,36 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 24.100 | 0 (0,00) | 8,85 | 1,51 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.450 | -5 (-0,47) | 11,19 | 0,46 |
| FTM | 516 | +16 (+3,20) | -0,17 | 0,00 |
| G20 | 516 | -84 (-14,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 13.350 | -15 (-1,11) | 43,19 | 0,51 |
| GMC | 4.611 | -89 (-1,89) | -6,34 | 0,44 |
| HDM | 37.100 | 0 (0,00) | 4,94 | 1,43 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 41.650 | -10 (-0,23) | 4,74 | 1,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu