CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.780 | -1 (-0,35) | 8,30 | 0,26 |
| ADS | 7.980 | -14 (-1,72) | 6,30 | 0,60 |
| AG1 | 10.722 | -78 (-0,72) | 4,67 | 0,89 |
| BDG | 39.890 | -410 (-1,02) | 7,91 | 1,38 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 23.500 | 0 (0,00) | 8,63 | 1,47 |
| DM7 | 20.000 | 0 (0,00) | 5,61 | 1,01 |
| EVE | 8.980 | +3 (+0,33) | 9,61 | 0,39 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 11.500 | +5 (+0,43) | 37,21 | 0,44 |
| GMC | 4.400 | 0 (0,00) | -6,05 | 0,42 |
| HDM | 32.990 | -610 (-1,82) | 4,40 | 1,28 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 42.350 | +5 (+0,11) | 4,82 | 1,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu