CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | VPBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.930 | +1 (+0,34) | 6,94 | 0,27 |
| ADS | 8.630 | +2 (+0,23) | 6,82 | 0,65 |
| AG1 | 12.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 1,05 |
| BDG | 39.328 | +3.028 (+8,34) | 7,80 | 1,36 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 24.100 | -500 (-2,03) | 8,13 | 0,81 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.400 | 0 (0,00) | 11,32 | 0,45 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 13.700 | +30 (+2,23) | 45,80 | 0,52 |
| GMC | 4.700 | 0 (0,00) | -6,46 | 0,45 |
| HDM | 37.764 | -236 (-0,62) | 5,03 | 1,46 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 41.750 | -25 (-0,59) | 4,75 | 1,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu