CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | VPBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.230 | -1 (-0,30) | 38,11 | 0,31 |
| ADS | 7.920 | +2 (+0,25) | 6,67 | 0,61 |
| AG1 | 12.200 | +600 (+5,17) | 6,87 | 1,04 |
| BDG | 42.400 | 0 (0,00) | 6,87 | 1,58 |
| BMG | 17.100 | 0 (0,00) | 6,89 | 0,79 |
| DCG | 12.000 | 0 (0,00) | 4,05 | 0,40 |
| DM7 | 22.000 | 0 (0,00) | 14,01 | 1,22 |
| EVE | 10.650 | +25 (+2,40) | 11,70 | 0,47 |
| FTM | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 13.600 | 0 (0,00) | -16,08 | 0,57 |
| GMC | 5.400 | 0 (0,00) | -4,17 | 0,52 |
| HDM | 36.204 | +204 (+0,57) | 4,82 | 1,40 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 43.300 | +20 (+0,46) | 4,38 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu