CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.230 | -4 (-1,76) | 6,66 | 0,21 |
| ADS | 8.090 | -1 (-0,12) | 6,39 | 0,61 |
| AG1 | 11.600 | +100 (+0,87) | 5,05 | 0,97 |
| BDG | 26.500 | 0 (0,00) | 5,26 | 0,92 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 16.650 | +150 (+0,91) | 4,67 | 0,84 |
| EVE | 8.390 | +1 (+0,11) | 8,98 | 0,37 |
| FTM | 400 | 0 (0,00) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 7.650 | +15 (+2,00) | 24,75 | 0,29 |
| GMC | 4.000 | 0 (0,00) | -5,50 | 0,39 |
| HDM | 31.800 | +300 (+0,95) | 4,24 | 1,23 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -3,20 | 0,00 |
| HTG | 34.500 | +100 (+2,98) | 4,71 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu