CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.508 | -92 (-0,24) | 19,60 | 2,07 |
| AMP | 14.400 | 0 (0,00) | 46,72 | 0,91 |
| BCP | 10.700 | 0 (0,00) | 24,69 | 1,72 |
| BIO | 12.500 | 0 (0,00) | 10,94 | 1,05 |
| CDP | 16.600 | +600 (+3,75) | 8,25 | 1,28 |
| CNC | 31.170 | -30 (-0,10) | 9,54 | 1,67 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 50.800 | -30 (-0,58) | 16,43 | 2,78 |
| DBM | 25.000 | 0 (0,00) | 10,45 | 0,70 |
| DBT | 10.800 | 0 (0,00) | 16,70 | 0,82 |
| DCL | 56.700 | -420 (-6,89) | 227,93 | 2,92 |
| DDN | 8.820 | +20 (+0,23) | 34,75 | 0,69 |
| DHD | 38.206 | -694 (-1,78) | 25,14 | 2,78 |
| DHG | 100.700 | +20 (+0,19) | 15,42 | 3,18 |
| DHT | 67.200 | -1.600 (-2,33) | 116,14 | 5,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu