CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 27.022 | -278 (-1,02) | 17,19 | 1,58 |
| AMP | 13.100 | 0 (0,00) | 35,86 | 0,83 |
| BCP | 9.250 | -750 (-7,50) | 21,58 | 1,48 |
| BIO | 12.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 1,01 |
| CDP | 10.500 | +500 (+5,00) | 5,41 | 0,84 |
| CNC | 30.100 | 0 (0,00) | 9,19 | 1,61 |
| DBD | 46.650 | -35 (-0,74) | 15,00 | 2,54 |
| DBM | 25.300 | 0 (0,00) | 10,58 | 0,71 |
| DBT | 13.000 | 0 (0,00) | 20,11 | 0,98 |
| DCL | 41.650 | +270 (+6,93) | 155,88 | 2,00 |
| DDN | 9.600 | +500 (+5,49) | 37,87 | 0,75 |
| DHD | 26.550 | +50 (+0,19) | 23,16 | 1,90 |
| DHG | 90.100 | -40 (-0,44) | 13,82 | 2,85 |
| DHN | 16.000 | 0 (0,00) | 6,23 | 1,07 |
| DHT | 55.415 | +415 (+0,75) | 91,15 | 4,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu