Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Hóa chất Minh Đức (UPCOM | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ABS 3.230 +21 (+6,95) -0,50 0,64
APP 4.050 -50 (-1,22) 5,31 0,44
BFC 55.500 -50 (-0,89) 10,24 1,87
BT1 11.500 +1.500 (+15,00) 15,95 0,63
CPC 0 -16.000 (-100,00) 7,23 0,80
CSV 22.750 +15 (+0,66) 12,03 1,55
DCM 32.550 -25 (-0,76) 8,79 1,60
DDV 21.540 -860 (-3,84) 4,99 1,39
DGC 45.300 -90 (-1,94) 5,75 1,12
DHB 10.100 -400 (-3,81) 253,28 4,35
DOC 7.300 0 (0,00) 11,42 0,68
DPM 23.400 0 (0,00) 14,82 1,38
HPH 14.000 +300 (+2,19) 21,92 1,16
HVT 23.907 -893 (-3,60) 6,59 1,29
LAS 13.553 -247 (-1,79) 9,35 1,04
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Phạm Văn Khẩn 9,00%
Phạm Tiến Đức 3,26%
Lại Văn Lườn 2,51%
Phạm Văn Tố 2,50%
Phạm Văn Quang 2,34%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán năm 2016 27/10/2017

Xem thêm

TOP