CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 31.156 | -1.744 (-5,30) | 5,53 | 1,29 |
| BDT | 8.400 | -100 (-1,18) | 41,12 | 0,58 |
| BHC | 800 | 0 (0,00) | -71,07 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.000 | 0 (0,00) | 9,05 | 0,42 |
| BTN | 2.800 | 0 (0,00) | -2,03 | 1,88 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 5,75 | 0,34 |
| CHC | 7.300 | 0 (0,00) | 24,51 | 0,58 |
| DHA | 53.000 | -70 (-1,30) | 7,11 | 1,64 |
| DXV | 3.200 | 0 (0,00) | 38,91 | 0,32 |
| FCM | 2.930 | +1 (+0,34) | 7,22 | 0,24 |
| GMH | 6.750 | -5 (-0,73) | 6,25 | 0,59 |
| HDA | 6.792 | +92 (+1,37) | 8,87 | 0,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu