CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 09/02/2026 | MCO: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 31/07/2025 | MCO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 17/07/2025 | MCO: Thông báo lựa chọn đơn vị kiểm toán soát xét năm 2025 |
| 02/06/2025 | MCO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 12/05/2025 | MCO: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 06/05/2025 | MCO: Thông báo chốt danh sách tham dự ĐHCĐ thường niên năm 2025 |
| 06/05/2025 | MCO: Công văn về việc gia hạn thời gian họp và triệu tập ĐHCĐ thường niên năm 2025 |
| 24/01/2025 | MCO: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 23/09/2024 | MCO: CV giải trình 5 phiên tăng liên tiếp |
| 16/08/2024 | MCO: Giải trình nguyên nhân cổ phiếu giảm 5 phiên liên tiếp |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.100 | 0 (0,00) | 62,87 | 0,23 |
| ALV | 7.170 | +170 (+2,43) | 5,60 | 0,42 |
| BAX | 0 | -35.000 (-100,00) | 8,01 | 1,29 |
| BCE | 11.400 | 0 (0,00) | 3,94 | 0,84 |
| BOT | 1.932 | -268 (-12,18) | -1,11 | 0,38 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C47 | 9.900 | +43 (+4,54) | 6,89 | 0,73 |
| C4G | 7.885 | -15 (-0,19) | 28,07 | 0,70 |
| C69 | 16.594 | -6 (-0,04) | 25,77 | 1,18 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,35 |
| CC1 | 39.686 | +4.186 (+11,79) | 67,54 | 3,49 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDC | 24.400 | 0 (0,00) | 45,33 | 1,48 |
| CDO | 1.717 | +17 (+1,00) | 52,60 | 0,25 |
| CDR | 5.412 | -288 (-5,05) | 8,80 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu