CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/01/2026 | LM3: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/11/2025 | LM3: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2025 |
| 04/11/2025 | LM3: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 17/07/2025 | LM3: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/04/2025 | LM3: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 08/04/2025 | LM3: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu LM3 trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 08/04/2025 | LM3: Quyết định về việc duy trì diện hạn chế giao dịch |
| 04/04/2025 | LM3: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/02/2025 | LM3: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/01/2025 | LM3: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.602 | -698 (-13,17) | 69,56 | 0,25 |
| ALV | 6.704 | +4 (+0,06) | 5,24 | 0,39 |
| BOT | 1.859 | +159 (+9,35) | 0,43 | 0,31 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.321 | -79 (-0,94) | 32,97 | 0,75 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 40.600 | 0 (0,00) | 45,51 | 3,56 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDO | 1.780 | -20 (-1,11) | 18,51 | 0,26 |
| CDR | 5.837 | +137 (+2,40) | 9,49 | 0,47 |
| HTI | 25.700 | -115 (-4,28) | 3,78 | 1,02 |
| HU1 | 6.600 | 0 (0,00) | 10,60 | 0,44 |
| HUB | 15.100 | 0 (0,00) | 6,39 | 0,68 |
| HVH | 13.050 | -5 (-0,38) | 17,24 | 0,99 |
| LCG | 10.400 | -25 (-2,34) | 18,37 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu