CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/02/2026 | LM3: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 05/02/2026 | LM3: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 04/02/2026 | LM3: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 26/01/2026 | LM3: Công văn về việc không đáp ứng điều kiện Công ty đại chúng |
| 10/01/2026 | LM3: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/11/2025 | LM3: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2025 |
| 04/11/2025 | LM3: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 17/07/2025 | LM3: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/04/2025 | LM3: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 08/04/2025 | LM3: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu LM3 trên hệ thống giao dịch UPCoM |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.100 | -700 (-14,58) | 64,55 | 0,23 |
| ALV | 7.263 | -37 (-0,51) | 5,68 | 0,42 |
| BAX | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,44 | 1,20 |
| BCE | 11.200 | +10 (+0,90) | 3,87 | 0,82 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 7.002 | +202 (+2,97) | 24,93 | 0,62 |
| C69 | 16.280 | +180 (+1,12) | 24,25 | 1,11 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 36.760 | +1.960 (+5,63) | 62,56 | 3,23 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.900 | +100 (+2,08) | 7,97 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CMS | 6.852 | -48 (-0,70) | 5,65 | 0,58 |
| CSC | 15.552 | +452 (+2,99) | 11,45 | 0,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu