CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 36.554 | -1.546 (-4,06) | 6,49 | 1,51 |
| BDT | 9.160 | -40 (-0,43) | 44,84 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BMP | 145.400 | -160 (-1,08) | 9,69 | 4,14 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.000 | -2.700 (-13,71) | 9,05 | 0,42 |
| BTN | 2.600 | 0 (0,00) | -1,88 | 1,74 |
| C32 | 12.750 | +80 (+6,69) | 14,57 | 0,67 |
| CCM | 36.200 | 0 (0,00) | 8,23 | 0,40 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.005 | +5 (+0,17) | 5,40 | 0,32 |
| CHC | 5.800 | 0 (0,00) | 19,47 | 0,46 |
| CLH | 22.400 | -100 (-0,44) | 6,46 | 1,32 |
| CRC | 9.120 | -23 (-2,45) | 12,41 | 0,71 |
| DNP | 0 | -19.900 (-100,00) | 19,37 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu