CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2016 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 13.000 | -10 (-0,76) | 24,24 | 0,99 |
| ACE | 42.000 | -1.100 (-2,55) | 8,39 | 1,79 |
| ADP | 23.550 | +5 (+0,21) | 7,10 | 2,05 |
| BCC | 7.823 | -177 (-2,21) | 26,24 | 0,54 |
| BDT | 9.740 | +40 (+0,41) | 120,65 | 0,68 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 155.100 | -290 (-1,83) | 10,60 | 4,03 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 21.000 | 0 (0,00) | 14,55 | 0,53 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| BTS | 5.385 | -115 (-2,09) | 21,51 | 0,62 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.400 | 0 (0,00) | 19,00 | 0,39 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu