CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 42.019 | -481 (-1,13) | 8,49 | 1,81 |
| BDT | 9.560 | -140 (-1,44) | 120,08 | 0,68 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -9,27 | 0,00 |
| BTD | 20.300 | +1.600 (+8,56) | 12,96 | 0,48 |
| BTN | 2.900 | -100 (-3,33) | -1,29 | 1,05 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.400 | 0 (0,00) | 19,00 | 0,39 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| DXV | 3.800 | -12 (-3,06) | -32,03 | 0,40 |
| FCM | 3.600 | 0 (0,00) | 8,78 | 0,30 |
| GMH | 8.600 | -4 (-0,46) | 9,37 | 0,77 |
| HDA | 6.119 | +19 (+0,31) | 4,12 | 0,46 |
| HMR | 11.711 | +11 (+0,09) | 13,51 | 0,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu