CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.367 | -33 (-0,52) | -20,46 | 0,59 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.000 | +300 (+4,48) | 4,48 | 0,66 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.100 | 0 (0,00) | 19,74 | 0,47 |
| EFI | 3.200 | 0 (0,00) | -4,51 | 0,51 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 10.000 | 0 (0,00) | 7,43 | 0,74 |
| HD6 | 7.600 | 0 (0,00) | 46,78 | 0,28 |
| HD8 | 6.400 | 0 (0,00) | 26,66 | 0,57 |
| IDJ | 3.703 | +3 (+0,08) | -4,13 | 0,34 |
| IDV | 20.545 | +45 (+0,22) | 7,67 | 0,92 |
| KOS | 35.100 | +10 (+0,28) | 401,05 | 3,25 |
| KSF | 81.286 | -814 (-0,99) | 4,50 | 3,65 |
| LDG | 2.820 | -3 (-1,05) | 7,78 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu