CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.099 | -1 (-0,02) | -19,60 | 0,56 |
| AGG | 10.300 | -10 (-0,96) | 4,41 | 0,48 |
| API | 5.460 | -140 (-2,50) | 53,31 | 0,50 |
| BCM | 38.850 | -185 (-4,54) | 11,49 | 1,72 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCL | 3.490 | -2 (-0,56) | 8,05 | 0,29 |
| CCS | 7.168 | +268 (+3,88) | 4,59 | 0,68 |
| CEO | 12.142 | -458 (-3,63) | 39,99 | 1,05 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CKG | 5.600 | -13 (-2,26) | 9,01 | 0,45 |
| CNT | 5.000 | 0 (0,00) | 19,36 | 0,47 |
| CRE | 6.100 | -25 (-3,93) | 38,59 | 0,48 |
| CRV | 23.300 | 0 (0,00) | 206,47 | 2,11 |
| D11 | 11.200 | +100 (+0,90) | 11,71 | 0,47 |
| D2D | 29.950 | +20 (+0,67) | 3,78 | 1,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu