CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.144 | +44 (+0,72) | -19,74 | 0,57 |
| AGG | 11.950 | +15 (+1,27) | 5,12 | 0,55 |
| API | 5.601 | +1 (+0,02) | 54,28 | 0,51 |
| BCM | 43.350 | 0 (0,00) | 12,82 | 1,92 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCL | 3.630 | 0 (0,00) | 8,37 | 0,30 |
| CCS | 7.300 | 0 (0,00) | 4,67 | 0,69 |
| CEO | 13.167 | -233 (-1,74) | 43,69 | 1,15 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CKG | 5.900 | -17 (-2,80) | 9,50 | 0,47 |
| CNT | 4.805 | +5 (+0,10) | 18,60 | 0,45 |
| CRE | 6.900 | +18 (+2,67) | 43,65 | 0,54 |
| CRV | 25.000 | +150 (+6,38) | 221,53 | 2,27 |
| D11 | 0 | -10.500 (-100,00) | 10,98 | 0,44 |
| D2D | 28.200 | +35 (+1,25) | 3,56 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu