CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/12/2021 | MSBS | Mua | 107500 | 107500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 9.960 | -74 (-6,91) | 20,09 | 0,75 |
| ACE | 36.500 | 0 (0,00) | 6,48 | 1,51 |
| ADP | 23.000 | +10 (+0,43) | 6,93 | 2,00 |
| BDT | 8.900 | 0 (0,00) | 43,56 | 0,62 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 18.000 | 0 (0,00) | 9,58 | 0,44 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -2,10 | 1,94 |
| C32 | 18.050 | +95 (+5,55) | 20,63 | 0,95 |
| CCM | 29.900 | 0 (0,00) | 6,80 | 0,33 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.013 | -87 (-2,81) | 5,41 | 0,32 |
| CHC | 6.400 | 0 (0,00) | 21,49 | 0,51 |
| CRC | 6.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,47 |
| CVT | 26.950 | 0 (0,00) | 19,79 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu