CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/12/2021 | MSBS | Mua | 107500 | 107500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 34.500 | +400 (+1,17) | 6,13 | 1,43 |
| BDT | 8.774 | -226 (-2,51) | 42,95 | 0,61 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.800 | 0 (0,00) | 10,54 | 0,49 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 5,75 | 0,34 |
| CHC | 6.400 | 0 (0,00) | 21,49 | 0,51 |
| DHA | 51.100 | -40 (-0,77) | 6,85 | 1,58 |
| DXV | 3.200 | 0 (0,00) | 38,91 | 0,32 |
| FCM | 3.060 | +2 (+0,65) | 7,54 | 0,26 |
| GMH | 6.900 | +6 (+0,87) | 6,39 | 0,60 |
| HDA | 6.579 | -121 (-1,81) | 8,25 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu