CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 43.000 | 0 (0,00) | 8,59 | 1,83 |
| BDT | 9.649 | +49 (+0,51) | 119,52 | 0,67 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 19.000 | 0 (0,00) | 13,16 | 0,48 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.400 | 0 (0,00) | 19,00 | 0,39 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| CVT | 28.400 | 0 (0,00) | 22,72 | 1,02 |
| HOM | 4.662 | -38 (-0,81) | 14,51 | 0,38 |
| HT1 | 14.850 | -15 (-1,00) | 20,70 | 1,11 |
| HVX | 2.500 | -8 (-3,10) | -2,27 | 0,36 |
| KSB | 17.300 | +50 (+2,97) | 14,76 | 0,72 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu