CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.650 | -5 (-0,39) | 25,61 | 0,96 |
| ACE | 41.312 | +112 (+0,27) | 8,23 | 1,75 |
| ADP | 23.450 | -5 (-0,21) | 7,08 | 2,04 |
| BDT | 9.322 | +22 (+0,24) | 44,17 | 0,65 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 157.100 | -160 (-1,00) | 10,84 | 4,13 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 17.200 | +100 (+0,58) | 11,85 | 0,44 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| CCM | 40.000 | 0 (0,00) | 4,59 | 0,49 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.011 | -189 (-5,91) | 17,88 | 0,37 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 31,93 | 0,46 |
| CVT | 28.300 | +150 (+5,59) | 19,68 | 0,96 |
| HOM | 4.318 | -182 (-4,04) | 13,89 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu