CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.600 | 0 (0,00) | 58,03 | 0,20 |
| ALV | 7.585 | -15 (-0,20) | 4,74 | 0,65 |
| BAX | 0 | -33.300 (-100,00) | 7,62 | 1,23 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C47 | 9.150 | +6 (+0,66) | 6,36 | 0,68 |
| C4G | 6.946 | -54 (-0,77) | 30,28 | 0,62 |
| C69 | 15.713 | +13 (+0,08) | 24,50 | 1,11 |
| C92 | 3.850 | -150 (-3,75) | 11,61 | 0,32 |
| CC1 | 36.063 | +263 (+0,73) | 61,38 | 3,17 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDC | 18.800 | +110 (+6,21) | 56,95 | 1,23 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.185 | +85 (+2,07) | 6,41 | 0,35 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.590 | +19 (+2,96) | 2,97 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu