CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.200 | 0 (0,00) | 65,95 | 0,23 |
| ALV | 7.265 | -35 (-0,48) | 5,68 | 0,42 |
| BAX | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,44 | 1,20 |
| BCE | 11.100 | 0 (0,00) | 3,84 | 0,81 |
| BOT | 1.702 | +2 (+0,12) | -0,98 | 0,34 |
| C47 | 9.800 | +9 (+0,92) | 6,82 | 0,72 |
| C4G | 7.112 | -88 (-1,22) | 25,32 | 0,63 |
| C69 | 15.859 | -141 (-0,88) | 24,10 | 1,10 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 36.300 | 0 (0,00) | 61,78 | 3,19 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDC | 22.000 | +30 (+1,38) | 40,87 | 1,33 |
| CDO | 1.568 | -32 (-2,00) | 48,04 | 0,23 |
| CDR | 4.900 | 0 (0,00) | 7,97 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu