CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/12/2021 | HAB: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành |
| 23/11/2021 | HAB: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 16/11/2021 | HAB: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 05/11/2021 | HAB: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 05/11/2021 | HAB: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 05/11/2021 | HAB: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 22/09/2021 | HAB: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 01/07/2021 | HAB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 09/06/2021 | HAB: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 09/06/2021 | HAB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DAE | 0 | -14.500 (-100,00) | 10,35 | 0,66 |
| DST | 10.577 | -123 (-1,15) | 192,32 | 0,85 |
| EBS | 0 | -9.700 (-100,00) | 13,44 | 0,66 |
| ECI | 8.733 | -667 (-7,10) | -33,98 | 0,53 |
| FHS | 41.400 | +5.400 (+15,00) | 9,00 | 2,22 |
| HEV | 0 | -7.000 (-100,00) | -11,64 | 0,54 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 8.828 | -72 (-0,81) | 4,86 | 0,43 |
| PNC | 29.600 | 0 (0,00) | 156,60 | 1,78 |
| QST | 0 | -26.000 (-100,00) | 7,02 | 1,55 |
| SED | 17.174 | -226 (-1,30) | 4,41 | 0,49 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,42 |
| SMN | 0 | -7.300 (-100,00) | 43,94 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu