CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,34 | 0,21 |
| ALV | 7.644 | +144 (+1,92) | 4,78 | 0,65 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C47 | 9.850 | +22 (+2,28) | 6,85 | 0,73 |
| C4G | 7.059 | +59 (+0,84) | 30,77 | 0,63 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 35.900 | -100 (-0,28) | 61,10 | 3,16 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 7,28 | 2,63 |
| CDC | 22.900 | +50 (+2,23) | 66,74 | 1,50 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.308 | -392 (-8,34) | 7,01 | 0,35 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.300 | +5 (+0,80) | 2,84 | 0,83 |
| CTD | 78.600 | -140 (-1,75) | 10,64 | 0,89 |
| CTI | 22.800 | +25 (+1,10) | 9,76 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu