CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/07/2025 | GTS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 21/07/2025 | GTS: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 26/06/2025 | GTS: Công bố thông tin Hợp đồng xây dựng |
| 26/05/2025 | GTS: Tái ký các hợp đồng tín dụng 2025 |
| 26/05/2025 | GTS: Chọn đơn vị kiểm toán 2025 |
| 23/05/2025 | GTS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 21/05/2025 | GTS: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 15/05/2025 | GTS: Công bố thông tin Hợp đồng xây dựng |
| 29/04/2025 | GTS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 22/04/2025 | GTS: Thông báo kết quả kiểm tra thuế năm 2023 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.000 | 0 (0,00) | 59,50 | 0,22 |
| ALV | 6.668 | -132 (-1,94) | 5,21 | 0,39 |
| ATB | 500 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,24 |
| BAX | 0 | -34.000 (-100,00) | 8,88 | 1,22 |
| BCE | 10.900 | +10 (+0,92) | 3,66 | 0,98 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | 0,41 | 0,30 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C47 | 10.000 | +1 (+0,10) | 8,15 | 0,75 |
| C4G | 8.671 | -29 (-0,33) | 34,36 | 0,78 |
| C69 | 12.507 | -193 (-1,52) | 17,59 | 0,88 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,35 |
| CC1 | 30.850 | +150 (+0,49) | 34,58 | 2,70 |
| CCV | 51.000 | 0 (0,00) | 6,58 | 2,05 |
| CDC | 24.950 | +15 (+0,60) | 31,35 | 1,81 |
| CDO | 1.800 | 0 (0,00) | 18,71 | 0,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu