CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2014 | APS | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 36.772 | +172 (+0,47) | 18,56 | 2,23 |
| AMP | 14.905 | -95 (-0,63) | 49,26 | 0,95 |
| BCP | 10.200 | 0 (0,00) | 178,00 | 1,76 |
| BIO | 13.100 | +300 (+2,34) | 14,12 | 1,13 |
| CDP | 10.958 | -142 (-1,28) | 7,05 | 0,89 |
| CNC | 31.607 | -393 (-1,23) | 9,98 | 1,88 |
| DAN | 33.966 | -3.734 (-9,90) | 8,45 | 0,84 |
| DBD | 51.900 | -10 (-0,19) | 16,65 | 2,87 |
| DBM | 27.750 | -4.550 (-14,09) | 19,28 | 0,80 |
| DBT | 11.000 | -10 (-0,90) | 15,77 | 0,82 |
| DCL | 53.800 | +80 (+1,50) | 112,98 | 2,59 |
| DDN | 8.472 | +72 (+0,86) | 33,81 | 0,66 |
| DHD | 34.000 | 0 (0,00) | 24,46 | 2,52 |
| DHG | 103.600 | 0 (0,00) | 15,09 | 3,24 |
| DHT | 69.321 | -1.379 (-1,95) | 96,60 | 5,31 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu