CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2014 | APS | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 38.121 | -79 (-0,21) | 19,83 | 2,11 |
| AMP | 15.000 | -100 (-0,66) | 48,66 | 0,95 |
| BCP | 9.505 | -1.495 (-13,59) | 21,93 | 1,52 |
| BIO | 11.500 | +400 (+3,60) | 12,40 | 0,99 |
| CDP | 15.069 | +769 (+5,38) | 8,00 | 1,21 |
| CNC | 31.333 | +333 (+1,07) | 9,89 | 1,87 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 51.400 | +110 (+2,18) | 16,60 | 2,82 |
| DBM | 25.000 | -4.200 (-14,38) | 17,37 | 0,72 |
| DBT | 10.950 | 0 (0,00) | 17,14 | 0,83 |
| DCL | 56.800 | +30 (+0,53) | 212,59 | 2,73 |
| DDN | 10.446 | +46 (+0,44) | 41,69 | 0,81 |
| DHD | 38.533 | -167 (-0,43) | 24,90 | 2,76 |
| DHG | 101.000 | +90 (+0,89) | 15,49 | 3,19 |
| DHT | 68.220 | +420 (+0,62) | 114,62 | 5,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu