CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.350 | -5 (-0,40) | 24,91 | 0,93 |
| ACE | 36.400 | 0 (0,00) | 6,46 | 1,51 |
| BCC | 6.878 | -122 (-1,74) | 28,58 | 0,48 |
| BDT | 8.966 | +66 (+0,74) | 43,89 | 0,62 |
| BHC | 1.000 | 0 (0,00) | -88,83 | 0,00 |
| BMP | 135.500 | -160 (-1,16) | 9,03 | 3,85 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 20.000 | +2.100 (+11,73) | 10,65 | 0,49 |
| BTN | 2.885 | +185 (+6,85) | -2,09 | 1,93 |
| BTS | 5.109 | -91 (-1,75) | 20,33 | 0,59 |
| CCM | 34.200 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,37 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 5,75 | 0,34 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CVT | 28.300 | 0 (0,00) | 20,78 | 1,02 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu