CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.600 | -500 (-12,20) | 56,71 | 0,20 |
| ALV | 7.380 | +80 (+1,10) | 5,77 | 0,43 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 7.101 | +101 (+1,44) | 25,28 | 0,63 |
| C92 | 4.016 | +16 (+0,40) | 26,35 | 0,34 |
| CC1 | 35.000 | -1.800 (-4,89) | 59,57 | 3,08 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.900 | 0 (0,00) | 7,97 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| DC4 | 9.070 | +9 (+1,00) | 4,60 | 0,71 |
| DLG | 2.720 | +17 (+6,66) | 2,23 | 0,82 |
| EVG | 6.230 | +25 (+4,18) | 17,32 | 0,46 |
| HU1 | 6.300 | 0 (0,00) | 16,96 | 0,42 |
| HVH | 12.100 | 0 (0,00) | 13,72 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu