CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 35.698 | -202 (-0,56) | 18,00 | 2,16 |
| AMP | 15.200 | 0 (0,00) | 50,23 | 0,97 |
| BCP | 10.200 | 0 (0,00) | 178,00 | 1,76 |
| BIO | 13.000 | 0 (0,00) | 14,02 | 1,12 |
| CDP | 11.273 | -27 (-0,24) | 7,25 | 0,91 |
| CNC | 31.875 | +675 (+2,16) | 10,06 | 1,90 |
| DAN | 37.700 | 0 (0,00) | 13,13 | 0,97 |
| DBD | 51.700 | -30 (-0,57) | 16,59 | 2,86 |
| DBM | 32.250 | +3.050 (+10,45) | 22,40 | 0,93 |
| DBT | 11.200 | 0 (0,00) | 16,05 | 0,83 |
| DCL | 50.000 | +100 (+2,04) | 105,00 | 2,41 |
| DDN | 8.645 | +145 (+1,71) | -228,15 | 0,68 |
| DHD | 34.000 | 0 (0,00) | 24,46 | 2,52 |
| DHG | 103.400 | -110 (-1,05) | 15,06 | 3,23 |
| DHT | 68.678 | -2.322 (-3,27) | 94,42 | 5,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu