CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 38.076 | +176 (+0,46) | 19,70 | 2,10 |
| AMP | 14.500 | 0 (0,00) | 47,04 | 0,92 |
| BCP | 8.000 | -700 (-8,05) | 18,46 | 1,28 |
| BIO | 13.000 | 0 (0,00) | 14,02 | 1,12 |
| CDP | 13.238 | -762 (-5,44) | 7,03 | 1,06 |
| CNC | 29.966 | -1.134 (-3,65) | 9,46 | 1,79 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 51.000 | -30 (-0,58) | 16,47 | 2,80 |
| DBM | 33.500 | 0 (0,00) | 23,27 | 0,96 |
| DBT | 10.550 | 0 (0,00) | 16,51 | 0,80 |
| DCL | 55.500 | -70 (-1,24) | 207,72 | 2,66 |
| DDN | 9.866 | -34 (-0,34) | 39,37 | 0,77 |
| DHD | 36.866 | +366 (+1,00) | 23,82 | 2,63 |
| DHG | 100.800 | -50 (-0,49) | 14,68 | 3,15 |
| DHT | 67.447 | -453 (-0,67) | 114,62 | 5,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu