CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.728 | +28 (+0,07) | 19,84 | 2,21 |
| AMP | 13.000 | 0 (0,00) | 35,58 | 0,82 |
| BCP | 10.700 | 0 (0,00) | 24,69 | 1,72 |
| BIO | 13.500 | 0 (0,00) | 11,82 | 1,14 |
| CDP | 13.900 | 0 (0,00) | 7,16 | 1,12 |
| CNC | 32.905 | +1.605 (+5,13) | 10,05 | 1,76 |
| DAN | 34.500 | +2.100 (+6,48) | 8,42 | 0,85 |
| DBD | 50.200 | 0 (0,00) | 16,14 | 2,73 |
| DBM | 27.700 | 0 (0,00) | 11,58 | 0,77 |
| DBT | 10.800 | -5 (-0,46) | 16,70 | 0,82 |
| DCL | 36.000 | -40 (-1,09) | 134,74 | 1,73 |
| DDN | 8.000 | 0 (0,00) | 31,55 | 0,62 |
| DHD | 39.017 | +17 (+0,04) | 25,21 | 2,79 |
| DHG | 99.700 | +10 (+0,10) | 15,29 | 3,15 |
| DHT | 70.520 | -1.480 (-2,06) | 119,85 | 5,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu