CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.450 | -5 (-0,40) | 25,11 | 0,94 |
| ACE | 36.358 | -1.642 (-4,32) | 6,46 | 1,50 |
| ADP | 22.500 | -10 (-0,44) | 6,78 | 1,96 |
| BCC | 7.015 | +15 (+0,21) | 28,58 | 0,48 |
| BDT | 8.979 | -221 (-2,40) | 43,95 | 0,63 |
| BHC | 1.000 | -100 (-9,09) | -88,83 | 0,00 |
| BMP | 137.100 | -120 (-0,86) | 9,13 | 3,90 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.900 | 0 (0,00) | 9,53 | 0,44 |
| BTN | 2.700 | -100 (-3,57) | -1,95 | 1,81 |
| BTS | 5.034 | -66 (-1,29) | 20,33 | 0,59 |
| CCM | 34.200 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,37 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.080 | -20 (-0,65) | 5,53 | 0,33 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu