CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 32.850 | +1.250 (+3,96) | 5,83 | 1,36 |
| BDT | 8.532 | -168 (-1,93) | 41,76 | 0,59 |
| BHC | 800 | 0 (0,00) | -71,07 | 0,00 |
| BMP | 143.500 | 0 (0,00) | 9,56 | 4,08 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.000 | -700 (-3,95) | 9,05 | 0,42 |
| BTN | 2.800 | 0 (0,00) | -2,03 | 1,88 |
| C32 | 15.800 | +75 (+4,98) | 18,06 | 0,83 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 5,75 | 0,34 |
| CHC | 7.300 | 0 (0,00) | 24,51 | 0,58 |
| CRC | 5.150 | -1 (-0,19) | 8,40 | 0,40 |
| CVT | 25.950 | -70 (-2,62) | 19,05 | 0,93 |
| FCM | 2.920 | 0 (0,00) | 7,19 | 0,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu