CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 25/06/2021 | DSS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 07/05/2021 | DSS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 01/04/2021 | DSS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/03/2021 | DSS: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 18/11/2020 | DSS: Công bố về việc ký hợp đồng với đơn vị kiểm toán BCTC năm 2020 |
| 10/11/2020 | DSS: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 14/08/2020 | DSS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 07/08/2020 | DSS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2020 |
| 03/07/2020 | DSS: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội cổ đông bất thường năm 2020 |
| 02/07/2020 | DSS: Nghị quyết Hội đồng quản trị về việc tổ chức ĐHĐCĐ bất thường năm 2020 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.500 | 0 (0,00) | 79,22 | 0,25 |
| ALV | 6.180 | -320 (-4,92) | 3,86 | 0,53 |
| BOT | 1.396 | -4 (-0,29) | -0,80 | 0,00 |
| C4G | 5.109 | +9 (+0,18) | 22,27 | 0,46 |
| C92 | 3.500 | 0 (0,00) | 10,56 | 0,29 |
| CC1 | 38.100 | 0 (0,00) | 79,93 | 3,38 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.444 | -56 (-3,73) | 44,24 | 0,21 |
| CDR | 4.246 | -54 (-1,26) | 6,51 | 0,35 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| HAS | 9.440 | -71 (-6,99) | -19,97 | 0,61 |
| HHV | 9.410 | +1 (+0,10) | 8,71 | 0,38 |
| HID | 5.650 | -1 (-0,17) | -10,77 | 0,47 |
| HTI | 18.400 | -20 (-1,07) | 2,71 | 0,73 |
| HU1 | 5.590 | +34 (+6,47) | 21,33 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu