CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 38.612 | +4.112 (+11,92) | 19,52 | 2,34 |
| AMP | 15.000 | +100 (+0,67) | 49,57 | 0,96 |
| BCP | 11.968 | +268 (+2,29) | 208,85 | 2,06 |
| BIO | 13.411 | +311 (+2,37) | 14,46 | 1,15 |
| CDP | 10.988 | +88 (+0,81) | 7,07 | 0,89 |
| CNC | 32.000 | -600 (-1,84) | 10,10 | 1,91 |
| DAN | 37.969 | +3.969 (+11,67) | 9,45 | 0,94 |
| DBD | 51.600 | 0 (0,00) | 16,56 | 2,85 |
| DBM | 23.700 | 0 (0,00) | 16,46 | 0,68 |
| DBT | 11.000 | 0 (0,00) | 15,77 | 0,82 |
| DCL | 55.000 | +40 (+0,73) | 115,50 | 2,65 |
| DDN | 8.666 | -34 (-0,39) | 34,58 | 0,67 |
| DHD | 34.000 | 0 (0,00) | 24,46 | 2,52 |
| DHG | 103.400 | +50 (+0,48) | 15,06 | 3,23 |
| DHT | 69.187 | -413 (-0,59) | 95,24 | 5,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu