CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.435 | -65 (-0,17) | 19,60 | 2,07 |
| AMP | 13.500 | +500 (+3,85) | 36,95 | 0,85 |
| BCP | 10.700 | 0 (0,00) | 24,69 | 1,72 |
| BIO | 13.920 | +220 (+1,61) | 12,19 | 1,17 |
| CDP | 13.893 | +93 (+0,67) | 7,16 | 1,11 |
| CNC | 33.500 | -100 (-0,30) | 10,23 | 1,79 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBM | 22.500 | 0 (0,00) | 9,41 | 0,63 |
| DBT | 10.900 | 0 (0,00) | 16,86 | 0,82 |
| DCL | 41.850 | -315 (-7,00) | 156,63 | 2,01 |
| DDN | 8.122 | -478 (-5,56) | 32,04 | 0,63 |
| DHD | 38.929 | -71 (-0,18) | 25,16 | 2,78 |
| DHT | 70.912 | +2.612 (+3,82) | 126,60 | 6,11 |
| DMC | 60.300 | +30 (+0,50) | 10,55 | 1,24 |
| DP3 | 54.561 | -539 (-0,98) | 7,49 | 1,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu