CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.726 | -174 (-0,46) | 20,02 | 2,22 |
| AMP | 12.582 | +182 (+1,47) | 33,94 | 0,78 |
| BCP | 9.600 | 0 (0,00) | 22,09 | 1,53 |
| BIO | 13.500 | 0 (0,00) | 11,82 | 1,14 |
| CDP | 13.750 | -50 (-0,36) | 7,09 | 1,10 |
| CNC | 30.413 | -2.887 (-8,67) | 10,17 | 1,78 |
| DAN | 34.500 | 0 (0,00) | 8,42 | 0,85 |
| DBD | 49.950 | -5 (-0,10) | 16,08 | 2,72 |
| DBM | 28.900 | 0 (0,00) | 12,08 | 0,81 |
| DBT | 11.400 | 0 (0,00) | 17,63 | 0,86 |
| DCL | 37.600 | -10 (-0,26) | 141,10 | 1,81 |
| DDN | 7.800 | 0 (0,00) | 30,77 | 0,61 |
| DHD | 28.779 | +279 (+0,98) | 25,01 | 2,77 |
| DHG | 101.400 | -10 (-0,09) | 15,57 | 3,21 |
| DHT | 70.777 | -23 (-0,03) | 119,51 | 5,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu