CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 35.936 | +1.736 (+5,08) | 21,84 | 2,10 |
| AMP | 13.300 | 0 (0,00) | 36,40 | 0,84 |
| BCP | 10.600 | 0 (0,00) | 24,46 | 1,70 |
| BIO | 12.978 | -522 (-3,87) | 11,36 | 1,10 |
| CDP | 12.900 | +400 (+3,20) | 6,65 | 1,04 |
| CNC | 31.100 | -1.500 (-4,60) | 9,49 | 1,66 |
| DAN | 23.000 | 0 (0,00) | 5,62 | 0,57 |
| DBD | 50.500 | +115 (+2,33) | 16,24 | 2,75 |
| DBM | 27.000 | 0 (0,00) | 11,29 | 0,75 |
| DBT | 11.250 | 0 (0,00) | 17,40 | 0,85 |
| DCL | 37.700 | -60 (-1,56) | 141,10 | 1,81 |
| DDN | 8.000 | 0 (0,00) | 31,55 | 0,62 |
| DHD | 28.040 | -60 (-0,21) | 24,46 | 2,01 |
| DHG | 93.200 | 0 (0,00) | 14,30 | 2,95 |
| DHT | 64.134 | -1.866 (-2,83) | 109,72 | 5,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu