CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 39.185 | +1.185 (+3,12) | 20,13 | 2,16 |
| AMP | 16.500 | 0 (0,00) | 53,53 | 1,05 |
| BCP | 10.200 | 0 (0,00) | 178,00 | 1,76 |
| BIO | 13.500 | +500 (+3,85) | 14,56 | 1,16 |
| CDP | 12.141 | +141 (+1,17) | 6,45 | 0,98 |
| CNC | 31.000 | 0 (0,00) | 9,79 | 1,85 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,80 |
| DBD | 53.200 | -100 (-1,84) | 17,18 | 2,92 |
| DBM | 33.500 | 0 (0,00) | 23,27 | 0,96 |
| DBT | 10.800 | -5 (-0,46) | 16,90 | 0,82 |
| DCL | 57.600 | +10 (+0,17) | 215,58 | 2,77 |
| DDN | 8.303 | +203 (+2,51) | 33,13 | 0,65 |
| DHD | 35.118 | -82 (-0,23) | 22,69 | 2,51 |
| DHG | 104.000 | +50 (+0,48) | 15,15 | 3,25 |
| DHT | 68.686 | -814 (-1,17) | 114,45 | 5,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu