CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/03/2026 | DGT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/02/2026 | DGT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 31/07/2025 | DGT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 22/04/2025 | DGT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 16/04/2025 | DGT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/04/2025 | DGT: Điều lệ tổ chức và hoạt động công ty sửa đổi lần thứ 7 |
| 10/04/2025 | DGT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/04/2025 | DGT: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 03/04/2025 | DGT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/03/2025 | DGT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.450 | +15 (+1,21) | 25,11 | 0,94 |
| ACE | 43.200 | +1.900 (+4,60) | 8,63 | 1,84 |
| BDT | 9.114 | +14 (+0,15) | 43,29 | 0,63 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 143.500 | -150 (-1,03) | 9,80 | 3,73 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 17.000 | +200 (+1,19) | 11,78 | 0,43 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,16 | 0,95 |
| C32 | 11.450 | +45 (+4,09) | 8,73 | 0,59 |
| CCM | 33.200 | -5.700 (-14,65) | 3,81 | 0,40 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 2.818 | -82 (-2,83) | 15,75 | 0,32 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 31,77 | 0,45 |
| DXV | 3.760 | +1 (+0,26) | 45,72 | 0,38 |
| FCM | 3.320 | -3 (-0,89) | 8,18 | 0,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu