CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.900 | 0 (0,00) | -0,45 | 0,58 |
| APP | 3.975 | +75 (+1,92) | 5,21 | 0,43 |
| BFC | 47.100 | +10 (+0,21) | 8,69 | 1,59 |
| BT1 | 12.000 | 0 (0,00) | 18,12 | 0,66 |
| CPC | 15.503 | -497 (-3,11) | 7,00 | 0,77 |
| CSV | 21.300 | -5 (-0,23) | 11,26 | 1,45 |
| DCM | 32.650 | -10 (-0,30) | 8,82 | 1,60 |
| DDV | 17.991 | -9 (-0,05) | 4,17 | 1,16 |
| DGC | 46.600 | +95 (+2,08) | 5,92 | 1,15 |
| DHB | 11.087 | -113 (-1,01) | 278,03 | 4,78 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 22.800 | -5 (-0,21) | 14,44 | 1,34 |
| HPH | 14.100 | 0 (0,00) | 22,08 | 1,17 |
| HVT | 23.119 | +19 (+0,08) | 6,48 | 1,27 |
| LAS | 11.874 | -26 (-0,22) | 8,18 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu