CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.610 | 0 (0,00) | -0,41 | 0,52 |
| APP | 5.045 | +145 (+2,96) | -4,05 | 0,61 |
| BFC | 67.100 | -390 (-5,49) | 12,38 | 2,26 |
| BT1 | 11.000 | 0 (0,00) | 8,62 | 0,60 |
| CPC | 17.288 | -12 (-0,07) | 7,88 | 0,82 |
| CSV | 28.550 | -95 (-3,22) | 15,10 | 1,95 |
| DCM | 47.900 | -230 (-4,58) | 12,94 | 2,35 |
| DDV | 30.384 | +784 (+2,65) | 7,01 | 1,96 |
| DGC | 77.400 | -350 (-4,32) | 9,72 | 1,91 |
| DHB | 11.594 | +1.494 (+14,79) | 290,74 | 5,00 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 33.200 | -80 (-2,35) | 21,02 | 1,96 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | -100 (-12,50) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 27.935 | +335 (+1,21) | 7,99 | 1,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu