CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.200 | +500 (+13,51) | 57,82 | 0,20 |
| ALV | 7.100 | 0 (0,00) | 5,55 | 0,41 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -1,00 | 0,34 |
| C4G | 7.468 | +168 (+2,30) | 26,08 | 0,65 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 25,92 | 0,34 |
| CC1 | 36.066 | +1.466 (+4,24) | 58,82 | 3,04 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,45 | 0,24 |
| CDR | 5.100 | +200 (+4,08) | 7,97 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 9,18 | 0,56 |
| DC4 | 9.360 | 0 (0,00) | 4,74 | 0,73 |
| HID | 3.890 | -1 (-0,25) | 11,11 | 0,30 |
| HU1 | 6.200 | 0 (0,00) | 16,69 | 0,41 |
| HVH | 12.000 | +5 (+0,41) | 13,35 | 0,96 |
| L18 | 23.438 | -362 (-1,52) | 6,45 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu