CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,46 | 0,21 |
| ALV | 7.654 | -46 (-0,60) | 4,84 | 0,66 |
| BOT | 2.097 | +197 (+10,37) | -1,09 | 0,00 |
| C4G | 7.426 | +26 (+0,35) | 32,16 | 0,66 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 34.242 | -858 (-2,44) | 59,74 | 3,09 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDC | 23.400 | 0 (0,00) | 68,19 | 1,53 |
| CDO | 1.556 | -144 (-8,47) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.325 | +25 (+0,58) | 7,04 | 0,35 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CTR | 85.600 | -10 (-0,11) | 16,35 | 4,74 |
| DC4 | 9.120 | -5 (-0,54) | 4,54 | 0,71 |
| DLG | 2.910 | -3 (-1,02) | 2,41 | 0,88 |
| EVG | 7.110 | +4 (+0,56) | 19,58 | 0,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu