CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/2010 | HBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.084 | +484 (+13,44) | 64,42 | 0,23 |
| ALV | 7.742 | +342 (+4,62) | 6,05 | 0,45 |
| BOT | 1.693 | -7 (-0,41) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 7.067 | +67 (+0,96) | 25,16 | 0,63 |
| C92 | 3.950 | -50 (-1,25) | 25,92 | 0,34 |
| CC1 | 35.194 | -806 (-2,24) | 59,90 | 3,09 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDC | 21.700 | -10 (-0,45) | 40,31 | 1,31 |
| CDO | 1.650 | +50 (+3,13) | 50,55 | 0,24 |
| CDR | 4.500 | -100 (-2,17) | 7,32 | 0,36 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| DC4 | 9.190 | +21 (+2,33) | 4,66 | 0,72 |
| DLG | 2.820 | +8 (+2,91) | 2,31 | 0,85 |
| EVG | 6.460 | +30 (+4,87) | 17,96 | 0,48 |
| FCN | 12.950 | +15 (+1,17) | 63,04 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu