CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.600 | +300 (+13,04) | 42,86 | 0,14 |
| ALV | 6.888 | -12 (-0,17) | 4,31 | 0,59 |
| BAX | 32.200 | +1.300 (+4,21) | 7,37 | 1,19 |
| BCE | 8.800 | -13 (-1,45) | 3,63 | 0,65 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | -1,03 | 0,00 |
| C47 | 9.600 | 0 (0,00) | 6,68 | 0,71 |
| C4G | 6.771 | -29 (-0,43) | 29,52 | 0,61 |
| C69 | 17.362 | -238 (-1,35) | 27,40 | 1,24 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 34.000 | 0 (0,00) | 57,87 | 2,99 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 19.550 | -85 (-4,16) | 65,79 | 1,28 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.500 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,37 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu