CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.800 | 0 (0,00) | 98,10 | 0,32 |
| ALV | 6.732 | -68 (-1,00) | 4,25 | 0,58 |
| BOT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,92 | 0,00 |
| C47 | 9.490 | +19 (+2,04) | 6,47 | 0,69 |
| C4G | 6.479 | +79 (+1,23) | 27,90 | 0,57 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 30.692 | +692 (+2,31) | 61,25 | 2,66 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 18.700 | -10 (-0,53) | 59,84 | 1,23 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.316 | +16 (+0,37) | 6,64 | 0,36 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| CTR | 70.000 | -250 (-3,44) | 15,49 | 4,01 |
| DLG | 2.410 | -2 (-0,82) | 1,99 | 0,73 |
| DPG | 31.900 | -175 (-5,20) | 11,15 | 1,16 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu